
Tên gọi “cam thảo đất” đôi khi khiến người ta nhầm lẫn với cam thảo bắc – vị thuốc quen thuộc trong Đông y có nguồn gốc từ các loài Glycyrrhiza. Tuy nhiên, hai cây này không phải là một. Cam thảo đất thường được xác định là Scoparia dulcis L., thuộc họ Mã đề (Plantaginaceae theo phân loại thực vật hiện đại). Trong khi đó, cam thảo bắc thuộc chi Glycyrrhiza. Việc phân biệt hai loại cây có ý nghĩa rất quan trọng bởi thành phần hóa học, công dụng truyền thống và đặc điểm an toàn của chúng không giống nhau.
Cam thảo đất là cây gì?
Cam thảo đất có tên khoa học là Scoparia dulcis L. Đây là một loại cây thân thảo phân bố rộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây có khả năng mọc ở nhiều môi trường khác nhau và thường được tìm thấy ở những nơi đất tương đối ẩm, bờ ruộng, bãi đất, vườn hoặc những khu vực ít được chăm sóc.
Cây thường có thân nhỏ, phân nhiều nhánh. Lá mọc đối hoặc gần đối, hình dạng thuôn hoặc bầu dục. Hoa nhỏ, thường mọc ở nách lá. Toàn cây có thể được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian dưới dạng tươi hoặc phơi khô.
Trong nghiên cứu dược liệu, các nhà khoa học đã xác định nhiều nhóm thành phần hóa học trong Scoparia dulcis, bao gồm flavonoid, diterpenoid, triterpenoid, phenolic, alkaloid và glycoside. Một số hợp chất đặc trưng như scoparic acid, scopadulcic acid và các dẫn xuất khác được quan tâm vì có hoạt tính sinh học trong các nghiên cứu thực nghiệm.
Điều này phần nào giải thích vì sao một cây thuốc dân gian đơn giản lại được nghiên cứu với nhiều hướng khác nhau, từ chuyển hóa đường huyết, viêm, stress oxy hóa cho đến các vấn đề về tiêu hóa và gan.
Phân biệt cam thảo đất với cam thảo bắc
Đây là vấn đề cần nhấn mạnh ngay từ đầu.
Cam thảo bắc là vị thuốc nổi tiếng trong Đông y, thường có vị ngọt đặc trưng và được sử dụng trong rất nhiều phương thuốc với vai trò khác nhau. Trong khi đó, cam thảo đất là Scoparia dulcis, một cây thuốc khác hoàn toàn.
Tên gọi dân gian “cam thảo” xuất phát một phần từ đặc điểm vị của cây và kinh nghiệm sử dụng, nhưng không có nghĩa rằng mọi cây mang tên cam thảo đều có thành phần và công dụng giống nhau.
Việc nhầm lẫn có thể dẫn đến sử dụng sai dược liệu, đặc biệt khi người dùng mua cây thuốc khô không rõ nguồn gốc.
Vì vậy, nếu sử dụng cam thảo đất làm thuốc, cần bảo đảm xác định đúng cây thuốc, tránh sử dụng một loại cây khác chỉ vì người bán gọi chung là “cam thảo”.
Trong thực hành Đông y, nhận diện đúng dược liệu là bước đầu tiên của việc sử dụng thuốc an toàn.
Tác dụng thanh nhiệt theo đông y
Một trong những tác dụng thường được nhắc đến của cam thảo đất là thanh nhiệt.
Trong Đông y, “nhiệt” không chỉ đơn giản là nhiệt độ cơ thể tăng lên. Đây là một phạm trù bệnh lý rộng, có thể biểu hiện qua cảm giác nóng, khát nước, miệng khô, tiểu vàng, đau họng, các biểu hiện viêm hoặc một số tình trạng mà Đông y quy vào nhiệt tà.
Cam thảo đất được sử dụng trong dân gian như một cây có tính mát, vì vậy thường được lựa chọn trong những trường hợp có biểu hiện “nóng”.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa “thanh nhiệt” theo Đông y và điều trị sốt hoặc nhiễm trùng theo y học hiện đại.
Nếu người bệnh sốt cao kéo dài, rét run, khó thở, đau ngực, lơ mơ hoặc có những dấu hiệu nhiễm trùng nặng, không nên chỉ uống nước sắc cam thảo đất mà bỏ qua việc khám bệnh.
Giá trị của một vị thuốc thanh nhiệt trong Đông y phải được đặt trong tổng thể biện chứng, chứ không phải cứ có sốt là dùng.
Tác dụng giải độc
“Giải độc” là một thuật ngữ rất phổ biến trong các bài thuốc dân gian nhưng cũng là thuật ngữ dễ bị hiểu sai.
Theo Đông y, giải độc thường được sử dụng trong những chứng có liên quan đến nhiệt độc, ung nhọt, sưng đau, viêm hoặc một số biểu hiện ngoài da. Đây là khái niệm thuộc hệ thống lý luận cổ truyền.
Trong y học hiện đại, “độc tố” có thể chỉ những chất độc cụ thể và quá trình xử lý chúng phụ thuộc vào gan, thận, đường tiêu hóa, phổi và các cơ chế chuyển hóa khác. Không có cơ sở để nói rằng uống cam thảo đất có thể “đào thải mọi độc tố” ra khỏi cơ thể.
Vì vậy, khi nói cam thảo đất có tác dụng “giải độc”, nên hiểu đây là cách mô tả theo kinh nghiệm y học cổ truyền, không phải lời khẳng định rằng cây có thể giải mọi loại ngộ độc.
Đặc biệt, nếu một người bị ngộ độc thực phẩm, ngộ độc thuốc, hóa chất hoặc chất độc khác, cần cấp cứu hoặc liên hệ cơ sở y tế thay vì sử dụng cam thảo đất để tự điều trị.
Hỗ trợ ho, đau họng và các biểu hiện hô hấp
Cam thảo đất cũng được sử dụng trong dân gian cho một số biểu hiện thuộc đường hô hấp như ho, đau họng hoặc cảm giác nóng rát ở vùng hầu họng.
Các tài liệu tổng quan về Scoparia dulcis ghi nhận cây đã được sử dụng truyền thống trong một số cộng đồng cho ho, viêm phế quản và các bệnh lý đường hô hấp.
Theo cách lý giải Đông y, nếu ho liên quan đến phế nhiệt hoặc tình trạng họng khô rát, các vị thuốc có xu hướng thanh nhiệt có thể được lựa chọn.
Tuy nhiên, ho có rất nhiều nguyên nhân. Ho có thể do cảm lạnh, dị ứng, hen, trào ngược dạ dày – thực quản, nhiễm trùng, bệnh phổi hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Nếu ho kéo dài nhiều tuần, ho ra máu, khó thở, đau ngực hoặc sốt cao, người bệnh cần được khám để xác định nguyên nhân.
Cam thảo đất vì vậy chỉ nên được xem như một dược liệu hỗ trợ theo kinh nghiệm truyền thống, không phải thuốc đặc trị cho mọi loại ho.
Tác dụng hỗ trợ tiêu hóa
Một hướng sử dụng khác của cam thảo đất là các vấn đề liên quan đến tiêu hóa.
Trong một số hệ thống y học dân gian, cây được dùng cho đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc một số tình trạng khó chịu ở dạ dày. Tổng quan khoa học cũng ghi nhận cây được sử dụng truyền thống cho các vấn đề về dạ dày.
Theo Đông y, khi Tỳ vị mất điều hòa, người bệnh có thể xuất hiện đầy bụng, ăn kém, tiêu hóa không tốt, đại tiện thay đổi. Nếu biểu hiện đồng thời có yếu tố nhiệt, cách điều trị có thể chú trọng thanh nhiệt và điều hòa Tỳ vị.
Tuy nhiên, không nên coi cam thảo đất là thuốc điều trị loét dạ dày, viêm loét đại tràng hay các bệnh tiêu hóa thực thể.
Đau bụng kéo dài, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sụt cân hoặc thay đổi thói quen đại tiện kéo dài cần được khám.
Tác dụng lợi tiểu
Cam thảo đất còn được nhắc đến với tác dụng lợi tiểu trong kinh nghiệm sử dụng truyền thống.
Lợi tiểu theo cách hiểu đơn giản là làm tăng lượng nước tiểu. Trong Đông y, đây có thể được liên hệ với việc thông lợi thủy đạo và hỗ trợ loại bỏ thấp qua đường tiểu.
Một số tài liệu nghiên cứu về Scoparia dulcis cũng ghi nhận cây có lịch sử sử dụng truyền thống trong các tình trạng liên quan đến tiểu tiện và phù.
Tuy nhiên, phù có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân, chẳng hạn bệnh tim, bệnh thận, bệnh gan, suy dinh dưỡng hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Nếu chân phù kéo dài, phù toàn thân, khó thở hoặc lượng nước tiểu thay đổi bất thường, không nên tự dùng thuốc lợi tiểu dân gian.
Đặc biệt, việc làm tăng bài tiết nước tiểu quá mức có thể ảnh hưởng đến cân bằng nước và điện giải ở một số người.
Cam thảo đất và đường huyết
Đây là một trong những hướng nghiên cứu được quan tâm nhiều nhất đối với Scoparia dulcis.
Các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận chiết xuất và một số hợp chất của cây có khả năng ảnh hưởng đến đường huyết. Một số cơ chế được nghiên cứu gồm tác động đến tiết insulin, chuyển hóa glucose và các enzym liên quan đến hấp thu carbohydrate.
Đáng chú ý, đã có nghiên cứu trên người ở quy mô nhỏ sử dụng cháo thảo dược có lá Scoparia dulcis ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 và ghi nhận xu hướng giảm glucose máu lúc đói và HbA1c. Tuy nhiên, đây không phải bằng chứng đủ mạnh để coi cam thảo đất là thuốc điều trị thay thế cho thuốc tiểu đường chuẩn.
Điều này rất quan trọng.
Người bị tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết nếu tự ý dùng thêm cam thảo đất với mục tiêu “hạ đường” có thể làm thay đổi đường huyết và gây khó kiểm soát.
Vì vậy, nếu muốn sử dụng cây như một phương pháp hỗ trợ, cần theo dõi đường huyết và trao đổi với bác sĩ, đặc biệt khi đang sử dụng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết.
Cam thảo đất trong các bệnh ngoài da
Một số cộng đồng sử dụng cam thảo đất cho các vấn đề về da như mẩn ngứa, phát ban hoặc một số tổn thương ngoài da.
Trong hệ thống lý luận Đông y, các biểu hiện da đỏ, nóng, ngứa hoặc nổi mụn có thể được liên hệ với phong nhiệt, huyết nhiệt, thấp nhiệt hoặc nhiệt độc tùy trường hợp.
Cam thảo đất với xu hướng thanh nhiệt có thể được phối hợp trong một số bài thuốc dân gian.
Tuy nhiên, bệnh ngoài da có rất nhiều nguyên nhân. Viêm da tiếp xúc, chàm, nhiễm nấm, nhiễm khuẩn, bệnh tự miễn hoặc dị ứng có thể có biểu hiện khá giống nhau.
Do đó, việc dùng cây thuốc đắp ngoài da không rõ nguồn gốc có thể khiến tình trạng kích ứng hoặc nhiễm trùng nặng hơn.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người mắc bệnh tiểu đường cần đặc biệt chú ý vì cam thảo đất có tiềm năng ảnh hưởng đến đường huyết theo nghiên cứu thực nghiệm. Nếu phối hợp với thuốc hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết cẩn thận.
Người có bệnh gan hoặc thận cũng không nên tự ý sử dụng kéo dài.
Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tránh tự sử dụng các dạng thuốc thảo dược cô đặc khi chưa có ý kiến chuyên môn, bởi dữ liệu an toàn trên nhóm này còn hạn chế.
Trẻ nhỏ cũng không nên tự ý sử dụng thuốc từ cây theo kinh nghiệm truyền miệng.
Người đang sử dụng nhiều loại thuốc cần thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về việc sử dụng thảo dược, bởi tương tác thuốc – thảo dược là vấn đề cần được quan tâm trong điều trị phối hợp. Các tài liệu về an toàn thuốc Đông y cũng nhấn mạnh rằng nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với tuyệt đối an toàn và cần chú ý chất lượng, chế biến, liều lượng và tương tác.
Cam thảo đất, hay Scoparia dulcis L., là một cây thuốc dân gian quen thuộc ở nhiều vùng nhiệt đới. Theo kinh nghiệm Đông y và y học cổ truyền, cây được sử dụng chủ yếu theo hướng thanh nhiệt, hỗ trợ giải độc theo phạm trù truyền thống, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm một số biểu hiện ho, đau họng, ngoài da.
Bên cạnh kinh nghiệm sử dụng lâu đời, nghiên cứu hiện đại cũng đã phát hiện nhiều hợp chất sinh học trong cây và ghi nhận các tiềm năng liên quan đến chuyển hóa đường huyết, chống oxy hóa, chống viêm, lipid máu và bảo vệ gan. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay vẫn chưa đủ để khẳng định cam thảo đất có thể thay thế các thuốc điều trị chuẩn. Một số nghiên cứu trên người đã cho kết quả đáng chú ý nhưng còn hạn chế về quy mô và cần được nghiên cứu thêm.
Điều quan trọng nhất là phải phân biệt cam thảo đất với cam thảo bắc, đồng thời không sử dụng cây thuốc theo tâm lý “càng tự nhiên càng an toàn”. Người mắc bệnh mạn tính, phụ nữ mang thai, trẻ em, người có bệnh gan thận hoặc người đang sử dụng thuốc cần đặc biệt thận trọng.
Nhìn từ Đông y, giá trị của cam thảo đất không nằm ở việc biến nó thành một “vị thuốc chữa bách bệnh”, mà ở việc sử dụng đúng lúc, đúng thể bệnh và đúng phương pháp. Khi được nhận diện chính xác và sử dụng hợp lý, cam thảo đất là một dược liệu dân gian đáng quan tâm, đồng thời cũng là đối tượng có nhiều tiềm năng cho các nghiên cứu dược lý hiện đại trong tương lai
BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)

.gif)









