
Mùa thu, với tiết trời hanh khô, se lạnh và khí hậu thay đổi thất thường dễ gây tổn thương phổi, dẫn đến các triệu chứng như ho, khàn tiếng, khô họng, cảm mạo.
Theo lý luận của y học cổ truyền, phổi (phế) có vai trò chủ khí, quản lý da lông và khai khiếu ra mũi. Khi phế bị suy yếu, cơ thể dễ xuất hiện các chứng ho, hen, mũi khô, khàn tiếng và dễ bùng phát bệnh mạn tính như viêm phế quản hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Theo học thuyết Ngũ hành, phế (phổi) thuộc hành Kim. Mùa thu cũng ứng với hành Kim. Vì vậy, phế khí vào mùa thu sẽ vượng. Tuy nhiên, mùa thu lại mang đặc điểm khí hậu khô táo, dễ gây tổn thương tân dịch của cơ thể, đặc biệt là ở phổi. Phế vốn ưa nhuận (ẩm ướt) mà lại kỵ táo (khô). Khi khí hậu khô hanh tấn công, phế sẽ bị ảnh hưởng đầu tiên, gây ra các triệu chứng như ho khan, ít đờm, họng khô rát, khát nước.
Do đó, dưỡng sinh mùa thu cần lấy việc dưỡng âm, nhuận phế làm trọng. Việc dùng các vị thuốc có tính chất này sẽ giúp làm dịu niêm mạc đường hô hấp, bổ sung tân dịch đã mất, giảm khô nóng trong phổi, từ đó phòng ngừa và cải thiện các bệnh lý hô hấp. Đây chính là cách thuận theo quy luật tự nhiên, bồi bổ đúng lúc, đúng mùa để duy trì sức khỏe bền vững.
Dưới đây là danh sách 8 vị thuốc quý nên dùng vào mùa thu để giúp bảo vệ phổi toàn diện.
8 vị thuốc nên dùng vào mùa thu giúp bảo vệ phổi
1. Sa sâm – Thanh phế, dưỡng âm, giảm ho
Sa sâm có vị ngọt, hơi đắng, tính mát; quy vào kinh Phế, Vị. Vị thuốc này nổi tiếng với công năng dưỡng âm, làm mát phổi và sinh tân dịch. Trong mùa thu, những người hay bị khô họng, khàn tiếng, ho khan, ít đờm hoặc người thể trạng âm hư, nóng trong nên dùng sa sâm để dưỡng âm phế, chống táo khô.
Nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng sa sâm chứa axit triterpenoid và coumarin, có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc phế quản. Liều dùng: 10 – 12g khô/ngày.
Cách dùng: Nấu chung với táo đỏ 3 quả và kỷ tử 10g làm trà thanh mát dùng hàng ngày.
2. Mạch môn đông – Vị thuốc dưỡng âm, nhuận phế hàng đầu
Mạch môn đông có vị ngọt, hơi đắng, tính hàn; quy vào kinh Tâm, Phế và Vị. Đông y cho rằng vị thuốc này có tác dụng dưỡng âm, nhuận phế, sinh tân dịch, và giảm khát. Mùa thu khô táo thường khiến phổi bị tổn thương, sinh ra ho khan, ít đờm, họng khô rát, miệng khát. Khi đó, dùng mạch môn đông sẽ giúp làm dịu niêm mạc đường hô hấp, bổ sung tân dịch, giảm khô nóng trong phổi.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy mạch môn đông chứa saponin steroid và polysaccharide, những hoạt chất này có tác dụng chống viêm, bảo vệ niêm mạc phế quản và cải thiện chức năng miễn dịch. Liều dùng: 10 – 15g/ngày.
Cách dùng: Sắc cùng sa sâm 12g, ngọc trúc 10g để uống hằng ngày; hoặc hãm với nước sôi làm trà, thêm vài lát cam thảo cho dễ uống.
3. Ngọc trúc – Bổ âm, dưỡng phế, chống khô táo
Ngọc trúc có vị ngọt, tính bình; quy vào kinh Phế và Vị; công năng chính là dưỡng âm, sinh tân dịch và nhuận táo. Ngọc trúc đặc biệt thích hợp cho những người thường khô môi, miệng khát, họng khô rát, ho khan trong mùa thu.
Ngọc trúc chứa polysaccharide cùng với các hợp chất steroid, có tác dụng chống mệt mỏi, điều hòa miễn dịch và bảo vệ đường hô hấp. Vị thuốc này dưỡng phế nhưng không gây nặng bụng, nên có thể dùng lâu dài. Liều dùng: 10 – 15g/ngày.
Cách dùng: Sắc nước uống hoặc hãm trà; có thể nấu cháo ngọc trúc (gạo tẻ 50g, ngọc trúc 12g, nấu nhừ) dùng buổi sáng hoặc tối.
4. Bách hợp – An thần, dưỡng phế, giảm ho
Bách hợp có vị ngọt, hơi đắng, tính mát; quy vào kinh Tâm, Phế. Đông y ghi nhận công năng dưỡng âm, nhuận phế, thanh tâm, an thần của bách hợp. Vị thuốc này đặc biệt thích hợp cho người ho lâu ngày, ho khan ít đờm, khô miệng họng, kèm theo hồi hộp, mất ngủ.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy bách hợp giàu saponin và các chất nhầy, có tác dụng chống viêm, an thần, bảo vệ niêm mạc hô hấp và giảm ho hiệu quả. Liều dùng: 15 – 30g khô/ngày.
Cách dùng: Chế biến thành món ăn như cháo bách hợp hạt sen, canh bách hợp ý dĩ vừa bồi bổ cơ thể vừa có tác dụng nhuận phế, giảm ho.
5. Tang bạch bì – Thanh phế, giảm ho, lợi niệu
Tang bạch bì là vỏ rễ cây dâu tằm, có vị ngọt, tính hàn; quy vào kinh Phế. Vị thuốc này có tác dụng tả nhiệt ở phổi, giảm ho, giảm khó thở và lợi tiểu tiện. Mùa thu, khí táo dễ gây ho, khó thở, hen suyễn. Tang bạch bì giúp thanh tả phế nhiệt, giảm ho khan, đặc biệt hiệu quả với đờm vàng đặc.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy tang bạch bì chứa flavonoid và stilbene, có tác dụng chống viêm đường hô hấp, lợi tiểu và hạ huyết áp. Liều dùng: 6 – 12g khô/ngày.
Cách dùng: Thường sắc phối hợp với hạnh nhân 8g, tiền hồ 12g để trị ho do phế nhiệt; cũng có thể phơi khô, tán bột, uống với nước ấm.
6. Hạnh nhân – Giáng khí, chỉ khái, nhuận trường
Hạnh nhân có vị đắng, hơi độc, tính ôn; quy vào kinh Phế và Đại trường. Công năng chính: Giảm ho, giảm suyễn và nhuận trường thông đại tiện. Hạnh nhân đặc biệt thích hợp với người ho khan, ho khó thở do thay đổi thời tiết; đồng thời hỗ trợ chống táo bón do khí hậu khô hanh.
Theo YHHĐ, hạnh nhân chứa amygdalin, có tác dụng long đờm và giảm ho hiệu quả. Liều dùng: 3 – 10g/ngày (không vượt quá liều vì có độc tính nhẹ).
Cách dùng: Thường phối hợp với tang bạch bì, mạch môn trong các bài thuốc trị ho hoặc có thể chế biến trong ẩm thực như lê chưng hạnh nhân, chè hạnh nhân.
7. Lá dâu – Mát phế, giải cảm, làm dịu họng
Lá dâu (tang diệp) là vị thuốc quen thuộc, có vị đắng ngọt, tính hàn, quy vào kinh Phế và Can. Trong YHCT, lá dâu được dùng để thanh nhiệt, giải độc, làm mát phổi và chỉ ho, thường dùng để trị cảm mạo phong nhiệt, ho khan, viêm họng.
Vào mùa thu, khi thời tiết khô hanh dễ làm niêm mạc họng bị khô rát, ho khan, lá dâu có tác dụng làm dịu và thanh mát đường hô hấp. Nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra rằng lá dâu chứa các hoạt chất flavonoid và alkaloid có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và hạ sốt. Liều dùng: 6 – 12g/ngày.
Cách dùng: Phơi khô, hãm trà uống hàng ngày, hoặc sắc cùng cúc hoa, bạc hà để làm bài thuốc giải cảm, thanh nhiệt.
8. Bồ công anh – Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm
Bồ công anh có vị đắng, ngọt, tính hàn, quy vào kinh Can và Vị. Mặc dù không trực tiếp bổ phổi, nhưng bồ công anh lại có vai trò quan trọng trong việc thanh nhiệt, giải độc và tiêu viêm, gián tiếp hỗ trợ sức khỏe phổi. Khi phế bị tổn thương do viêm nhiễm, bồ công anh giúp làm giảm các triệu chứng viêm, sưng, nóng, đỏ, đau ở đường hô hấp.
Theo YHHĐ, bồ công anh chứa taraxasterol và taraxacin, có tác dụng kháng khuẩn phổ rộng, chống viêm mạnh mẽ, rất tốt cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp. Liều dùng: 10 – 20g tươi hoặc 5 – 10g khô/ngày.
Cách dùng: Sắc lấy nước uống hoặc nấu thành canh, có thể kết hợp với kim ngân hoa, cam thảo để tăng hiệu quả thanh nhiệt, giải độc.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng các vị thuốc dưỡng phổi
Để việc sử dụng các vị thuốc này đạt hiệu quả cao và an toàn, bạn cần lưu ý một số điều sau:
Người thể hàn (thường hay lạnh bụng, đi ngoài lỏng) nên gia thêm gừng hoặc giảm liều các vị thuốc có tính hàn lương như mạch môn, sa sâm, tang bạch bì, lá dâu, bồ công anh.
Hạnh nhân có độc tính nhẹ, cần tuân thủ đúng liều dùng và không lạm dụng để tránh ngộ độc.
Người bệnh mạn tính (hen, viêm phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn) cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc hoặc bác sĩ YHCT trước khi sử dụng.
Các vị thuốc YHCT dưỡng phế thường có tác dụng dưỡng âm, nhuận táo, thanh phế, hóa đàm và sinh tân dịch. Nhờ đó, lá phổi được làm ẩm, đường thở thông suốt, giảm ho và hạn chế tái phát các bệnh hô hấp. Ngoài ra, nhiều vị thuốc còn giúp an thần, nâng cao sức đề kháng và điều hòa cơ thể, góp phần bảo vệ phổi toàn diện trước những biến đổi thất thường của khí hậu.
Khi được sử dụng đúng cách, kết hợp cùng chế độ sinh hoạt điều độ, các vị thuốc này sẽ giúp duy trì một lá phổi khỏe mạnh trong tiết trời hanh khô của mùa thu. Tuy nhiên, việc tự ý bốc thuốc, sắc thuốc tại nhà có thể không đảm bảo về liều lượng cũng như sự phối hợp đúng cách.
Khi bệnh nặng cần "mãnh dược"
Việc sử dụng các loại thảo dược đơn lẻ như đã liệt kê rất hữu ích cho mục đích phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các triệu chứng nhẹ. Tuy nhiên, khi bệnh trở nặng, ho kéo dài, có biểu hiện viêm nhiễm nặng hay các bệnh mạn tính bùng phát, việc chỉ dùng một vài vị thuốc đơn giản sẽ không đủ.
Theo nguyên tắc của YHCT, việc điều trị các bệnh lý phức tạp cần phải có sự kết hợp của nhiều vị thuốc để tạo thành một bài thuốc hoàn chỉnh.
Trong nhiều trường hợp bệnh nặng, cần phải dùng đến "mãnh dược" – những vị thuốc có tác dụng mạnh mẽ, hiệu quả cao. Tuy nhiên, việc sử dụng mãnh dược không thể tùy tiện. Các vị thuốc này chỉ phát huy tối đa công dụng và đảm bảo an toàn khi được kết hợp một cách khoa học trong một bài thuốc có sự cân bằng âm dương, phối hợp chặt chẽ. Sự kết hợp này giúp điều hướng tác dụng của mãnh dược, vừa tấn công căn nguyên bệnh, vừa bảo vệ chính khí cơ thể, tránh gây tổn thương các tạng phủ khác.
Vì vậy, đối với các bệnh lý hô hấp kéo dài hoặc bùng phát đột ngột, việc tự ý dùng thuốc đơn lẻ có thể không hiệu quả, thậm chí còn làm bệnh phức tạp hơn. Khi đó, cần phải đến các cơ sở YHCT uy tín để được thăm khám, xác định chính xác thể trạng và nguyên nhân bệnh, từ đó các lương y sẽ bốc ra một bài thuốc hoàn chỉnh và chuyên biệt, giúp người bệnh hồi phục một cách an toàn và bền vững.
Để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và sử dụng các bài thuốc gia truyền được bào chế chuẩn mực, quý vị có thể tìm đến những cơ sở YHCT uy tín. Một trong những cái tên nổi bật là nhà thuốc Thọ Xuân Đường, với gần 400 năm truyền thống chăm sóc sức khỏe cho người Việt. Tại đây, với đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm và các bài thuốc được đúc kết qua nhiều thế hệ, việc dưỡng phổi, bồi bổ cơ thể vào mùa thu sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
BS. Tuấn Dương (Thọ Xuân Đường)

.gif)









