
Đại cương
Suy thận là tình trạng chức năng thận bị suy giảm, dẫn đến khả năng duy trì cân bằng nội môi của cơ thể - bao gồm lọc bỏ các chất cặn bã, điều hòa nước – điện giải và thăng bằng kiềm toan bị tổn thương. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính, gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 10–15% dân số toàn cầu có dấu hiệu của bệnh thận mạn, trong đó suy thận mạn giai đoạn cuối chiếm khoảng 1–2%, là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu không do ung thư hoặc tim mạch. Tại Việt Nam, ước tính có hơn 8 triệu người bị bệnh thận mạn ở nhiều mức độ, trong đó khoảng 90.000 người cần điều trị thay thế thận (lọc máu chu kỳ hoặc ghép thận).
Bệnh diễn tiến âm thầm, triệu chứng ban đầu mờ nhạt, thường chỉ được phát hiện khi chức năng thận đã giảm trên 70%. Việc cập nhật các kiến thức về dấu hiệu nhận biết sớm, cơ chế tiến triển và biện pháp phòng ngừa hiệu quả có ý nghĩa lớn trong giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế.
Nguyên nhân
Suy thận được chia thành hai thể chính: suy thận cấp và suy thận mạn.
Suy thận cấp (Acute Kidney Injury)
Là tình trạng suy giảm đột ngột chức năng thận trong vài giờ đến vài ngày, dẫn đến tăng urê, creatinin máu và rối loạn nội môi. Nguyên nhân được chia thành ba nhóm:
- Trước thận (giảm tưới máu thận):
- Mất nước, mất máu (sốc mất máu, bỏng nặng, nôn tiêu chảy kéo dài).
- Giảm cung lượng tim (suy tim, nhồi máu cơ tim).
- Giãn mạch toàn thân (sốc nhiễm khuẩn, phản vệ).
- Tại thận (tổn thương nhu mô thận):
- Viêm cầu thận cấp, hoại tử ống thận cấp do thuốc (aminoglycosid, NSAIDs, thuốc cản quang).
- Viêm thận kẽ do dị ứng thuốc, nhiễm độc kim loại nặng.
- Sau thận (tắc nghẽn đường niệu):
- Sỏi niệu quản, u tiền liệt tuyến, chèn ép niệu đạo.
Suy thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD)
Là tình trạng suy giảm không hồi phục chức năng thận kéo dài ≥ 3 tháng. Nguyên nhân chủ yếu:
- Đái tháo đường (chiếm 40-45%).
- Tăng huyết áp mạn tính (30-35%).
- Viêm cầu thận mạn (10-15%).
- Bệnh thận do thuốc, lupus ban đỏ, bệnh thận di truyền (như thận đa nang).
Cơ chế bệnh sinh
Sự tổn thương cầu thận, ống thận hoặc mạch máu thận dẫn đến:
- Giảm số lượng nephron hoạt động, làm giảm mức lọc cầu thận (GFR).
- Tăng áp lực lọc ở các nephron còn lại, gây xơ hóa và mất chức năng dần dần.
- Ứ đọng các chất độc niệu (ure, creatinin, acid uric) gây nhiễm độc toàn thân.
- Rối loạn điện giải và toan kiềm, đặc biệt là tăng kali máu, toan chuyển hóa.
- Hoạt hóa hệ renin – angiotensin – aldosteron (RAA), gây tăng huyết áp và tổn thương thận nặng thêm — tạo vòng xoắn bệnh lý.
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng cơ năng:
- Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, sụt cân.
- Tiểu ít (< 500 ml/ngày) hoặc vô niệu, có thể tiểu đêm nhiều trong giai đoạn đầu suy thận mạn.
- Phù nhẹ mí mắt, chân; giai đoạn nặng phù toàn thân, cổ trướng.
- Ngứa da, hơi thở có mùi urê, chuột rút về đêm.
- Khó thở, tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ.
Triệu chứng thực thể:
- Da xanh, niêm nhợt, khô, sạm.
- Phù mềm, ấn lõm, xuất hiện ở mí mắt, chi dưới.
- Huyết áp tăng thường xuyên, đôi khi khó kiểm soát.
- Tim to, tiếng T1 mờ, T3 xuất hiện do tăng gánh thể tích.
- Hơi thở có mùi urê, thở nhanh nông do toan chuyển hóa.
Cận lâm sàng
Xét nghiệm máu:
- Ure máu ↑, Creatinin ↑ (chỉ số quan trọng nhất đánh giá mức lọc cầu thận).
- Kali ↑, Natri ↓, HCO₃⁻ ↓ (toan chuyển hóa).
- Thiếu máu đẳng sắc, đẳng bào do giảm erythropoietin.
Xét nghiệm nước tiểu:
- Protein niệu, hồng cầu niệu, trụ niệu.
- Đo độ lọc cầu thận (eGFR): đánh giá mức độ suy thận theo 5 giai đoạn CKD.
Siêu âm thận:
- Thận teo nhỏ, nhu mô tăng âm, ranh giới vỏ – tủy mờ (suy mạn).
- Có thể thấy sỏi, tắc nghẽn, u.
Các thăm dò khác:
- Sinh thiết thận (xác định nguyên nhân).
- Điện tim (phát hiện tăng kali máu).
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định. Dựa vào 3 tiêu chuẩn chính:
- Giảm mức lọc cầu thận (eGFR) < 60 ml/ph/1,73m² kéo dài ≥ 3 tháng.
- Có dấu hiệu tổn thương thận: protein niệu, hồng cầu niệu, bất thường hình ảnh.
- Triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm đặc trưng.
Chẩn đoán phân biệt:
- Suy thận cấp và suy thận mạn:
- Suy cấp: khởi phát nhanh, thận kích thước bình thường hoặc to, có thể hồi phục.
- Suy mạn: tiến triển chậm, thận teo nhỏ, thiếu máu mạn tính.
- Phân biệt với các bệnh phù do tim, gan, viêm cầu thận cấp, hội chứng thận hư.
Tiến triển
Suy thận cấp có thể hồi phục hoàn toàn nếu được điều trị sớm.
Suy thận mạn tiến triển không hồi phục, qua 5 giai đoạn:
- GFR ≥ 90: bình thường, có nguy cơ.
- GFR 60–89: giảm nhẹ.
- GFR 30–59: giảm vừa.
- GFR 15–29: giảm nặng.
- GFR < 15: suy thận giai đoạn cuối.
Biến chứng
- Tăng huyết áp, suy tim sung huyết.
- Phù phổi cấp.
- Rối loạn điện giải (tăng kali, hạ canxi).
- Thiếu máu mạn tính, loạn dưỡng xương do thận.
- Nhiễm toan chuyển hóa, hôn mê urê.
Điều trị
Nguyên tắc chung:
- Điều trị nguyên nhân gây suy thận.
- Điều chỉnh rối loạn nước - điện giải - toan kiềm.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu.
- Làm chậm tiến triển bệnh thận.
- Điều trị thay thế thận khi cần.
Điều trị nội khoa:
- Hạn chế muối, protein, kiểm soát lượng nước theo mức lọc thận.
Thuốc:
- Ức chế men chuyển (ACEI) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).
- Lợi tiểu quai (furosemid) nếu có phù, tăng huyết áp.
- Bổ sung canxi, vitamin D; điều trị toan hóa máu.
- Erythropoietin và sắt trong thiếu máu.
Điều trị thay thế thận:
- Lọc máu ngoài thận (chạy thận nhân tạo).
- Lọc màng bụng.
- Ghép thận: là phương pháp triệt để nhất, giúp phục hồi chức năng thận hoàn toàn.
Phòng bệnh
Phòng ngừa suy thận là chiến lược trọng tâm nhằm giảm tỷ lệ mắc và tử vong.
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở người có bệnh nền (đái tháo đường, tăng huyết áp).
- Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp.
- Hạn chế dùng thuốc độc với thận: thuốc giảm đau NSAIDs, thuốc cản quang, kháng sinh nhóm aminoglycosid.
- Uống đủ nước (1,5–2 lít/ngày), tránh mất nước.
- Chế độ ăn hợp lý: giảm muối, hạn chế đạm động vật, tránh thức ăn nhiều kali, photpho.
- Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
- Phát hiện sớm các bệnh lý tiết niệu (sỏi, nhiễm trùng, phì đại tiền liệt tuyến).
- Tăng cường giáo dục cộng đồng về bệnh thận mạn và các dấu hiệu cảnh báo.
Tiên lượng
Suy thận cấp: tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm, có thể hồi phục hoàn toàn.
Suy thận mạn: tiến triển không hồi phục, phụ thuộc vào mức độ tổn thương và kiểm soát yếu tố nguy cơ.
Ghép thận giúp cải thiện đáng kể chất lượng và thời gian sống, với tỷ lệ sống sau 5 năm đạt 85–90%.
Tiên lượng xấu khi:
- Tuổi cao, đái tháo đường, tăng huyết áp khó kiểm soát.
- Tuân thủ điều trị kém.
- Biến chứng tim mạch và nhiễm trùng.
Kết hợp điều trị bằng y học cổ truyền
Trong Y học cổ truyền (YHCT), Suy thận không phải là một danh bệnh riêng biệt mà thuộc phạm vi của các chứng như: “Thận hư”, “Thủy thũng”, “Nhiệt lâm”, tùy theo biểu hiện lâm sàng cụ thể. Căn nguyên chủ yếu là Thận khí hư, Tỳ hư, Can khí uất, Thấp nhiệt nội sinh hoặc âm dương lưỡng hư lâu ngày.
Mục tiêu điều trị trong YHCT là bổ thận, kiện tỳ, lợi thủy, tiêu thũng, hoạt huyết và thông lạc, nhằm cải thiện chức năng lọc của thận, điều hòa khí huyết, tăng sức đề kháng và kéo dài thời gian tiến triển của bệnh.
Nguyên tắc điều trị
- Tùy thể bệnh và giai đoạn, dùng phép bổ hư – lợi thủy – thanh thấp nhiệt – hoạt huyết hóa ứ.
- Kiện tỳ hóa thấp khi có phù, ăn kém, tiêu hóa kém.
- Bổ thận dương khi có biểu hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, mạch trầm tế.
- Dưỡng thận âm khi có miệng khô, tiểu ít, lưng đau, miệng họng khô nóng.
- Kết hợp châm cứu, bấm huyệt và dưỡng sinh để tăng hiệu quả điều trị.
Một số thể bệnh thường gặp và bài thuốc
Thể Thận dương hư:
- Biểu hiện: Sợ lạnh, chân tay lạnh, tiểu ít, phù, mệt mỏi, lưng đau, mạch trầm trì.
- Phép trị: Ôn thận trợ dương, lợi thủy tiêu phù.
- Bài thuốc: Thận khí hoàn gia giảm: Thục địa, Sơn thù, Sơn dược, Phục linh, Trạch tả, Đan bì, Phụ tử, Quế chi.
- Gia giảm: Thêm Ý dĩ, Xa tiền tử, Trư linh để tăng tác dụng lợi niệu, tiêu phù.
Thể Thận âm hư:
- Biểu hiện: Miệng khô, họng khát, lưng gối mỏi, tiểu ít, nước tiểu vàng, sốt nhẹ về chiều.
- Phép trị: Tư âm giáng hỏa, lợi thủy tiêu độc.
- Bài thuốc: Lục vị địa hoàng hoàn hoặc Tri bá địa hoàng hoàn gia giảm: Thục địa, Sơn thù, Sơn dược, Phục linh, Đan bì, Tri mẫu, Hoàng bá, Trạch tả, Mạch môn.
- Gia giảm: Thêm Hạ khô thảo, Xa tiền thảo để tăng bài tiết độc tố.
Thể Tỳ khí hư – thấp trệ:
- Biểu hiện: Người nặng nề, chán ăn, phù nhẹ, bụng trướng, tiểu ít, lưỡi nhợt rêu trắng.
- Phép trị: Kiện tỳ, hóa thấp, lợi thủy.
- Bài thuốc: Thực tỳ thang hoặc Tứ quân tử thang gia Trư linh, Ý dĩ, Hoắc hương, Bạch truật.
- Gia giảm: Thêm Xa tiền tử, Phục linh để tăng lợi niệu.
Thể ứ trệ khí huyết:
- Biểu hiện: Lưng đau, chân tay tê, tím môi, mạch trầm sáp, phù dai dẳng.
- Phép trị: Hoạt huyết hóa ứ, bổ khí dưỡng huyết.
- Bài thuốc: Tứ vật đào hồng thang, hoặc Bổ dương hoàn ngũ thang.
- Gia giảm: Thêm Đan sâm, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Nhân sâm giúp tăng lưu thông khí huyết, hỗ trợ chức năng lọc cầu thận.
Ứng dụng châm cứu và bấm huyệt
Châm cứu có tác dụng điều hòa công năng tạng phủ, tăng lưu lượng máu thận, giảm phù, cải thiện tiểu tiện và giảm mệt mỏi.
Các huyệt thường dùng:
- Thận du, Mệnh môn: Bổ thận dương, ôn khí hóa thấp.
- Túc tam lý, Tam âm giao: Kiện tỳ, điều hòa khí huyết.
- Thủy phân, Âm lăng tuyền: Lợi thủy tiêu phù.
- Quan nguyên, Khí hải: Bổ nguyên khí, tăng cường chính khí.
- Phục lưu, Dũng tuyền: Bổ thận, hỗ trợ tiểu tiện.
Phương pháp:
- Điện châm hoặc cứu cứu tại các huyệt bổ thận, cứu ôn ở Mệnh môn và Thận du đối với thể dương hư.
- Mỗi liệu trình kéo dài 15–20 ngày, nghỉ 3–5 ngày rồi tiếp tục.
Chế độ ăn và dưỡng sinh theo YHCT
- Ăn thanh đạm, giảm muối, hạn chế đạm động vật, tăng rau xanh, đậu hũ, bí đỏ, bông cải.
- Dùng thêm các thực phẩm bổ thận - lợi thủy như: ý dĩ, đậu đỏ, hạt sen, củ mài, bách hợp.
- Tránh đồ cay nóng, rượu bia, thuốc lá.
- Tập luyện nhẹ nhàng: khí công, thiền, thái cực quyền, xoa bóp vùng thắt lưng hằng ngày để kích thích huyết mạch lưu thông.
- Giữ tinh thần lạc quan, ngủ đủ giấc, tránh làm việc quá sức.
Hiệu quả điều trị và phối hợp Đông – Tây y
Nhiều nghiên cứu tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam cho thấy:
- Phối hợp châm cứu và thuốc YHCT với điều trị Tây y giúp giảm creatinin máu, cải thiện lượng nước tiểu, giảm phù và tăng chất lượng cuộc sống.
- Một số vị thuốc như Hoàng kỳ, Nhân sâm, Đan sâm, Ý dĩ, Xa tiền tử, Phục linh có tác dụng bảo vệ tế bào ống thận, giảm xơ hóa cầu thận và cải thiện chức năng lọc.
- Sự kết hợp hợp lý giữa lọc máu và Đông dược giúp làm chậm tiến triển bệnh, hạn chế biến chứng tim mạch và thiếu máu.
Kết luận
Suy thận là bệnh lý nguy hiểm, tiến triển âm thầm và gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm. Việc cập nhật kiến thức về dấu hiệu nhận biết, tiến triển và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả đóng vai trò thiết yếu trong chiến lược y tế cộng đồng.
Phối hợp Y học hiện đại và Y học cổ truyền (thảo dược lợi niệu, bảo vệ thận, châm cứu hỗ trợ tuần hoàn thận) đang mở ra hướng đi mới, an toàn và hiệu quả hơn cho người bệnh. Mỗi cá nhân cần chủ động bảo vệ thận của mình từ sớm bởi khi chức năng thận đã mất đi, sẽ không thể phục hồi hoàn toàn.
BS. Nguyễn Biên (Thọ Xuân Đường)

.gif)









